泄露 nghĩa là gì
xiè lòu · xiè lùHán Việt: TƯỚT LỘ
to leak (information); to divulge
Nghĩa (2 cách đọc)
xiè lòuHSK 7Hán Việt: TƯỚT LỘ
Tiếng Anh: to leak (information); to divulge; also pr. [xie4lu4]
xiè lùHSK 7Hán Việt: TƯỚT LỘ
- rò rỉ (thông tin); tiết lộ
- cũng đọc là [xie4 lou4]