Từ điển › 泉华泉华泉華 nghĩa là gìquán huáHán Việt: TUYỀN HOAnung kết (luyện kim)Nghĩa quán huáHán Việt: TUYỀN HOAnung kết (luyện kim)Tiếng Anh: to sinter (metallurgy)Chữ thành phần泉quán · Hán Việt: tuyềnspring, fountain; wealth, money9 nét · Xem thứ tự nét →华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →