Từ điển › 泉币泉币泉幣 nghĩa là gìquán bìHán Việt: TUYỀN GIẺđồng xu (cổ đại)Nghĩa quán bìHán Việt: TUYỀN GIẺđồng xu (cổ đại)Tiếng Anh: coin (archaic)Chữ thành phần泉quán · Hán Việt: tuyềnspring, fountain; wealth, money9 nét · Xem thứ tự nét →币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →