Từ điển › 泉水泉水 nghĩa là gìquán shuǐHán Việt: TUYỀN THUỶnước suốiNghĩa quán shuǐHán Việt: TUYỀN THUỶnước suốiLT:股[gu3]Tiếng Anh: spring water; CL:股[gu3]Chữ thành phần泉quán · Hán Việt: tuyềnspring, fountain; wealth, money9 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →