Từ điển › 泉涌泉涌泉湧 nghĩa là gìquán yǒngphun tràoNghĩa quán yǒngphun tràoTiếng Anh: to gushChữ thành phần泉quán · Hán Việt: tuyềnspring, fountain; wealth, money9 nét · Xem thứ tự nét →涌yǒngto surge up, to bubble up, to gush forth10 nét · Xem thứ tự nét →