泉源 nghĩa là gì
quán yuánHán Việt: TUYỀN NGUỒN
nguồn suối
Nghĩa
quán yuánHán Việt: TUYỀN NGUỒN
- nguồn suối
- đầu nguồn
- (nghĩa bóng) nguồn gốc
Tiếng Anh: springhead; fountainhead; (fig.) source
quán yuánHán Việt: TUYỀN NGUỒN
nguồn suối
Tiếng Anh: springhead; fountainhead; (fig.) source