泉眼 nghĩa là gì
quán yǎnHán Việt: TUYỀN NHẢN
miệng suối hoặc miệng nguồn nước
Nghĩa
quán yǎnHán Việt: TUYỀN NHẢN
- miệng suối hoặc miệng nguồn nước
Tiếng Anh: mouth of a spring or fountain
quán yǎnHán Việt: TUYỀN NHẢN
miệng suối hoặc miệng nguồn nước
Tiếng Anh: mouth of a spring or fountain