泉石膏肓 nghĩa là gì
quán shí gāo huāng
nghĩa đen: suối núi và đá trong tim (thành ngữ); yêu sâu sắc cảnh núi non
Nghĩa
quán shí gāo huāng
- nghĩa đen: suối núi và đá trong tim (thành ngữ); yêu sâu sắc cảnh núi non
Tiếng Anh: lit. mountain springs and rocks in one's heart (idiom); a deep love of mountain scenery
Chữ thành phần
- 泉quán · Hán Việt: tuyềnspring, fountain; wealth, money9 nét · Xem thứ tự nét →
- 石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →
- 膏gāo · Hán Việt: caogrease, fat; ointment, paste14 nét · Xem thứ tự nét →
- 肓huāngabdominal cavity; the area between the heart and diaphragm7 nét · Xem thứ tự nét →