Từ điển › 泉路泉路 nghĩa là gìquán lùHán Việt: TUYỀN LỘâm phủNghĩa quán lùHán Việt: TUYỀN LỘâm phủTiếng Anh: netherworldChữ thành phần泉quán · Hán Việt: tuyềnspring, fountain; wealth, money9 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →