法令纹法令紋 nghĩa là gì
fǎ lìng wénHán Việt: PHÁP LỆNH VĂN
nếp gấp mũi má
Nghĩa
fǎ lìng wénHán Việt: PHÁP LỆNH VĂN
- nếp gấp mũi má
- đường cười
- nếp nhăn cười
Tiếng Anh: nasolabial fold; smile lines; laugh lines
fǎ lìng wénHán Việt: PHÁP LỆNH VĂN
nếp gấp mũi má
Tiếng Anh: nasolabial fold; smile lines; laugh lines