Từ điển › 法儿法儿法兒 nghĩa là gìfǎ rcáchNghĩa fǎ rcáchphương phápphương tiệntiếng Đài Loan đọc là [fa1 r5]Tiếng Anh: way; method; means; Taiwan pr. [fa1 r5]Chữ thành phần法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →