法制办公室法制辦公室 nghĩa là gì
Fǎ zhì Bàn gōng shì
Văn phòng Công tác Lập pháp, LAO (Trung Quốc)
Nghĩa
Fǎ zhì Bàn gōng shì
- Văn phòng Công tác Lập pháp, LAO (Trung Quốc)
Chữ thành phần
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →