Từ điển › 法国人法国人法國人 nghĩa là gìFǎ guó rénHán Việt: PHÁP QUỐC NHÂNngười PhápNghĩa Fǎ guó rénHán Việt: PHÁP QUỐC NHÂNngười PhápTiếng Anh: Frenchman; French personChữ thành phần法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →