法国大革命法國大革命 nghĩa là gì
Fǎ guó Dà gé mìng
Cách mạng Pháp (1789-1799)
Nghĩa
Fǎ guó Dà gé mìng
- Cách mạng Pháp (1789-1799)
Tiếng Anh: French Revolution (1789-1799)
Chữ thành phần
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 革géleather, animal hide; to reform; to remove9 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →