法国百合法國百合 nghĩa là gì
Fǎ guó bǎi héHán Việt: PHÁP QUỐC BÁ HỢP
cây a-ti-sô
Nghĩa
Fǎ guó bǎi héHán Việt: PHÁP QUỐC BÁ HỢP
- cây a-ti-sô
Tiếng Anh: artichoke
Chữ thành phần
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →