法国航空法國航空 nghĩa là gì
Fǎ guó Háng kōngHán Việt: PHÁP QUỐC HÀNG KHÔNG
Hãng hàng không Air France
Nghĩa
Fǎ guó Háng kōngHán Việt: PHÁP QUỐC HÀNG KHÔNG
- Hãng hàng không Air France
Tiếng Anh: Air France
Chữ thành phần
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →