法国长棍法國長棍 nghĩa là gì
Fǎ guó cháng gùnHán Việt: PHÁP QUỐC TRƯỜNG CÔN
bánh mì baguette
Nghĩa
Fǎ guó cháng gùnHán Việt: PHÁP QUỐC TRƯỜNG CÔN
- bánh mì baguette
Tiếng Anh: baguette
Chữ thành phần
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 棍gùn · Hán Việt: côn, gon, gònstick, cudgel; scoundrel12 nét · Xem thứ tự nét →