法国革命法國革命 nghĩa là gì
Fǎ guó Gé mìng
Cách mạng Pháp (1789)
Nghĩa
Fǎ guó Gé mìng
- Cách mạng Pháp (1789)
Tiếng Anh: French Revolution (1789)
Chữ thành phần
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 革géleather, animal hide; to reform; to remove9 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →