Từ điển › 法场法场法場 nghĩa là gìfǎ chǎngHán Việt: PHÁP TRƯỜNGpháp trườngNghĩa fǎ chǎngHán Việt: PHÁP TRƯỜNGpháp trườngTiếng Anh: execution groundChữ thành phần法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →