法官 nghĩa là gì
fǎ guānHán Việt: PHÁP QUAN
thẩm phán (trong tòa án)
Nghĩa
fǎ guānHSK 4Hán Việt: PHÁP QUANPhổ biến #2726
- thẩm phán (trong tòa án)
Tiếng Anh: judge (in court)
fǎ guānHán Việt: PHÁP QUAN
thẩm phán (trong tòa án)
Tiếng Anh: judge (in court)