法律制裁 nghĩa là gì
fǎ lǜ zhì cáiHán Việt: PHÁP LUẬT CHẾ TRÀI
chế tài pháp luật
Nghĩa
fǎ lǜ zhì cáiHán Việt: PHÁP LUẬT CHẾ TRÀI
- chế tài pháp luật
- hình phạt được quy định
- trừng phạt theo luật
Tiếng Anh: legal sanction; prescribed punishment; punishable by law
Chữ thành phần
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 律lǜ · Hán Việt: luậtstatute, principle, regulation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →