法律约束力法律約束力 nghĩa là gì
fǎ lǜ yuē shù lìHán Việt: PHÁP LUẬT ƯỚC THÚT LỰC
hiệu lực pháp lý (tức là ràng buộc theo luật)
Nghĩa
fǎ lǜ yuē shù lìHán Việt: PHÁP LUẬT ƯỚC THÚT LỰC
- hiệu lực pháp lý (tức là ràng buộc theo luật)
Tiếng Anh: legal force (i.e. binding in law)
Chữ thành phần
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 律lǜ · Hán Việt: luậtstatute, principle, regulation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →
- 束shù · Hán Việt: thútto bind, to control, to restrain; bale7 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →