法律责任法律責任 nghĩa là gì
fǎ lǜ zé rènHán Việt: PHÁP LUẬT TRÁCH NHẬM
trách nhiệm pháp lý; trách nhiệm
Nghĩa
fǎ lǜ zé rènHán Việt: PHÁP LUẬT TRÁCH NHẬM
- trách nhiệm pháp lý; trách nhiệm
Tiếng Anh: legal responsibility; liability
Chữ thành phần
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 律lǜ · Hán Việt: luậtstatute, principle, regulation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 责zé · Hán Việt: tráchone's responsibility, duty8 nét · Xem thứ tự nét →
- 任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →