Từ điển › 法语法语法語 nghĩa là gìFǎ yǔHán Việt: PHÁP NGỮtiếng PhápNghĩa Fǎ yǔHSK 6Hán Việt: PHÁP NGỮtiếng PhápTiếng Anh: French (language)Chữ thành phần法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →