法院裁决法院裁決 nghĩa là gì
fǎ yuàn cái juéHán Việt: PHÁP VIỆN TRÀI QUYẾT
phán quyết của tòa án
Nghĩa
fǎ yuàn cái juéHán Việt: PHÁP VIỆN TRÀI QUYẾT
- phán quyết của tòa án
Tiếng Anh: court ruling
Chữ thành phần
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →
- 裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →
- 决jué · Hán Việt: quyếtto decide, to determine, to judge6 nét · Xem thứ tự nét →