Từ điển › 泡桐泡桐 nghĩa là gìpāo tóngcây họ Chi Ngô đồng (Paulownia)Nghĩa pāo tóngcây họ Chi Ngô đồng (Paulownia)Tiếng Anh: Paulownia (genus)Chữ thành phần泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →桐tóngChinese wood-oil tree, Vernicia fordii10 nét · Xem thứ tự nét →