泡沫经济泡沫經濟 nghĩa là gì
pào mò jīng jì
nền kinh tế bong bóng
Nghĩa
pào mò jīng jì
- nền kinh tế bong bóng
Tiếng Anh: bubble economy
Chữ thành phần
- 泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →
- 沫mò · Hán Việt: mượtbubbles, foam, froth, suds8 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →