Từ điển › 泡泡糖泡泡糖 nghĩa là gìpào pào tángHán Việt: BÀU BÀU ĐƯỜNGkẹo cao su bong bóngNghĩa pào pào tángHán Việt: BÀU BÀU ĐƯỜNGkẹo cao su bong bóngTiếng Anh: bubble gumChữ thành phần泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →