Từ điển › 泡澡泡澡 nghĩa là gìpào zǎotắmNghĩa pào zǎotắmngâm mình trong bồn tắm ấmTiếng Anh: to bathe; to immerse oneself in a warm bathChữ thành phần泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →澡zǎoto wash, to bathe16 nét · Xem thứ tự nét →