Từ điển › 泡脚泡脚泡腳 nghĩa là gìpào jiǎongâm chânNghĩa pào jiǎongâm chânTiếng Anh: to soak the feetChữ thành phần泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →