Từ điển › 泡茶泡茶 nghĩa là gìpào cháHán Việt: BÀU TRÀpha tràNghĩa pào cháHán Việt: BÀU TRÀpha tràTiếng Anh: to make teaChữ thành phần泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →