波动力学波動力學 nghĩa là gì
bō dòng lì xuéHán Việt: BA ĐỘNG LỰC HỌC
cơ học sóng (vật lý)
Nghĩa
bō dòng lì xuéHán Việt: BA ĐỘNG LỰC HỌC
- cơ học sóng (vật lý)
Tiếng Anh: wave mechanics (physics)
Chữ thành phần
- 波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →