Từ điển › 波动性波动性波動性 nghĩa là gìbō dòng xìngHán Việt: BA ĐỘNG TÍNHdao độngNghĩa bō dòng xìngHán Việt: BA ĐỘNG TÍNHdao độngTiếng Anh: fluctuationChữ thành phần波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →