Từ điển › 波及波及 nghĩa là gìbō jíHán Việt: BA CẬPlan đếnNghĩa bō jíHSK 7Hán Việt: BA CẬPlan đếnliên quan đếnảnh hưởng đếnTiếng Anh: to spread to; to involve; to affectChữ thành phần波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →及jí · Hán Việt: cậpto extend; to reach; and; in time3 nét · Xem thứ tự nét →