Từ điển › 波折波折 nghĩa là gìbō zhéHán Việt: BA CHIẾTnhững khúc quanh và khó khănNghĩa bō zhéHSK 7Hán Việt: BA CHIẾTnhững khúc quanh và khó khănTiếng Anh: twists and turnsChữ thành phần波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →