Từ điển › 波浪号波浪号波浪號 nghĩa là gìbō làng hàodấu ngã ( ~ )Nghĩa bō làng hàodấu ngã ( ~ )Tiếng Anh: tilde ( ~ )Chữ thành phần波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →