Từ điển › 波涛波涛波濤 nghĩa là gìbō tāoHán Việt: BA ĐÀOsóng lớnNghĩa bō tāoHSK 7Hán Việt: BA ĐÀOsóng lớnsóng cuộnTiếng Anh: billows; great waves; surging wavesChữ thành phần波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →涛tāo · Hán Việt: đàolarge waves10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 波涛波涛汹涌bō tāo xiōng yǒng sóng cuộn trào; biển gầm rú波涛磷磷bō tāo lín lín biến thể của 波濤粼粼|波涛粼粼[bo1 tao1 lin2 lin2]波涛粼粼bō tāo lín lín sóng trong suốt (thành ngữ)