波澜壮阔波瀾壯闊 nghĩa là gì
bō lán zhuàng kuò
dâng trào mạnh mẽ
Nghĩa
bō lán zhuàng kuò
- dâng trào mạnh mẽ
- diễn ra trên quy mô hoành tráng
Tiếng Anh: surging forward with great momentum; unfolding on a magnificent scale
Chữ thành phần
- 波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →
- 澜lán · Hán Việt: lan, làn, lượn, ràn, tràn, trơnoverflowing; ripples, waves15 nét · Xem thứ tự nét →
- 壮zhuàng · Hán Việt: trángbig, large; robust, strong; the name of a tribe6 nét · Xem thứ tự nét →
- 阔kuòample, broad, wide; separate; to be apart12 nét · Xem thứ tự nét →