波澜老成波瀾老成 nghĩa là gì
bō lán lǎo chéngHán Việt: BA LAN LÃO THÀNH
hoành tráng và mạnh mẽ (của câu chuyện)
Nghĩa
bō lán lǎo chéngHán Việt: BA LAN LÃO THÀNH
- hoành tráng và mạnh mẽ (của câu chuyện)
- tráng lệ
- ấn tượng
Tiếng Anh: splendid and powerful (of story); majestic; awesome
Chữ thành phần
- 波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →
- 澜lán · Hán Việt: lan, làn, lượn, ràn, tràn, trơnoverflowing; ripples, waves15 nét · Xem thứ tự nét →
- 老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →