波澜起伏波瀾起伏 nghĩa là gì
bō lán qǐ fúHán Việt: BA LAN KHỞI PHỤC
cao trào nối tiếp nhau (của câu chuyện gây cấn)
Nghĩa
bō lán qǐ fúHán Việt: BA LAN KHỞI PHỤC
- cao trào nối tiếp nhau (của câu chuyện gây cấn)
Tiếng Anh: one climax follows another (of thrilling story)
Chữ thành phần
- 波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →
- 澜lán · Hán Việt: lan, làn, lượn, ràn, tràn, trơnoverflowing; ripples, waves15 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →
- 伏fú · Hán Việt: phụcto crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal6 nét · Xem thứ tự nét →