Từ điển › 泥人泥人 nghĩa là gìní rénHán Việt: LẦY NHÂNtượng đất sétNghĩa ní rénHán Việt: LẦY NHÂNtượng đất sétTiếng Anh: clay figurineChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →