Từ điển › 泥刀泥刀 nghĩa là gìní dāoHán Việt: LẦY ĐAObay xâyNghĩa ní dāoHán Việt: LẦY ĐAObay xâyTiếng Anh: trowelChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →