泥古不化 nghĩa là gì
nì gǔ bù huàHán Việt: LẦY CỔ BẤT HOÁ
bảo thủ và không thể thích nghi (thành ngữ)
Nghĩa
nì gǔ bù huàHán Việt: LẦY CỔ BẤT HOÁ
- bảo thủ và không thể thích nghi (thành ngữ)
Tiếng Anh: conservative and unable to adapt (idiom)
Chữ thành phần
- 泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →
- 古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →