Từ điển › 泥土泥土 nghĩa là gìní tǔHán Việt: LẦY THỔđất; đất đai; bùn; đất sétNghĩa ní tǔHSK 7Hán Việt: LẦY THỔđất; đất đai; bùn; đất sétTiếng Anh: earth; soil; mud; clayChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →