Từ điển › 泥坑泥坑 nghĩa là gìní kēngHán Việt: LẦY GANHhố bùnNghĩa ní kēngHán Việt: LẦY GANHhố bùnvũng lầytình huống khó khănTiếng Anh: mud pit; mire; morassChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →