Từ điển › 泥垢泥垢 nghĩa là gìní gòuHán Việt: LẦY CÁUbẩnNghĩa ní gòuHán Việt: LẦY CÁUbẩnbẩn thỉuTiếng Anh: dirt; grimeChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →垢gòu · Hán Việt: cáudirt, filth, stains; dirty; disgraceful9 nét · Xem thứ tự nét →