Từ điển › 泥孩泥孩 nghĩa là gìní háiHán Việt: LẦY HÀIbúp bê đất sétNghĩa ní háiHán Việt: LẦY HÀIbúp bê đất sétTiếng Anh: clay dollChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →孩hái · Hán Việt: hàibaby, child; children9 nét · Xem thứ tự nét →