Từ điển › 泥守泥守 nghĩa là gìnì shǒuHán Việt: LẦY THÚbảo thủ và cố chấpNghĩa nì shǒuHán Việt: LẦY THÚbảo thủ và cố chấpTiếng Anh: stubborn and conservativeChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →