Từ điển › 泥岩泥岩 nghĩa là gìní yánHán Việt: LẦY NHAMđá bùnNghĩa ní yánHán Việt: LẦY NHAMđá bùnđá phiến sétTiếng Anh: mudstone; shaleChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →