Từ điển › 泥工泥工 nghĩa là gìní gōngHán Việt: LẦY CÔNGthợ nềNghĩa ní gōngHán Việt: LẦY CÔNGthợ nềcông việc xây trátTiếng Anh: mason; masonry workChữ thành phần泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →